Tổng Hợp 26 Lệnh AutoCAD Cơ Bản Dành Cho Người Mới

Tổng Hợp 26 Lệnh AutoCAD Cơ Bản Dành Cho Người Mới

AutoCAD là công cụ thiết kế kỹ thuật không thể thiếu với các kỹ sư xây dựng, kiến trúc, cơ khí và nhiều ngành nghề khác. Trong video “(1) Cần nhớ 26 lệnh CAD quan trọng” trên kênh YouTube của Than Le, tác giả đã tổng hợp 26 lệnh cốt lõi nhất mà bất kỳ ai học AutoCAD cũng cần ghi nhớ. Đây là những lệnh nền tảng giúp bạn vẽ nhanh, chỉnh sửa chính xác và làm chủ phần mềm hiệu quả.

Mục lục

1. Giới thiệu

Việc làm chủ AutoCAD không chỉ dựa vào khả năng vẽ hình mà còn là khả năng thao tác nhanh, sử dụng đúng công cụ. 26 lệnh dưới đây là các lệnh phổ biến nhất mà ai cũng cần biết – dù bạn là sinh viên mới bắt đầu học hay kỹ sư đã hành nghề nhiều năm.

2. Danh sách 26 lệnh AutoCAD quan trọng

2.1. Lệnh Layer (LA)

Dùng để tạo, chỉnh sửa và quản lý lớp (layer) – yếu tố cực kỳ quan trọng trong bản vẽ CAD.

Cú pháp: LA → Enter
Chức năng: Mở bảng quản lý lớp để tạo, đổi tên, thay đổi màu, kiểu đường nét.

2.2. Lệnh LTS (LTS)

Dùng để điều chỉnh tỷ lệ nét đứt (linetype scale).

Cú pháp: LTS → Enter
Chức năng: Thay đổi độ giãn cách của các đoạn nét đứt để hiển thị đúng tỷ lệ.

2.3. Lệnh Properties (PR)

Cú pháp: PR → Enter
Chức năng: Hiển thị bảng thuộc tính của đối tượng được chọn, cho phép chỉnh sửa nhanh các thông số như layer, màu, kiểu đường.

2.4. Lệnh Text Style (ST)

Cú pháp: ST → Enter
Chức năng: Tạo và chỉnh sửa kiểu chữ dùng trong bản vẽ.

2.5. Lệnh Dimension Style (D)

Cú pháp: D → Enter
Chức năng: Tạo định dạng kiểu kích thước (Dim Style) để áp dụng cho các lệnh ghi kích thước khác nhau.

2.6. Lệnh Line (L)

Cú pháp: L → Enter
Chức năng: Vẽ đoạn thẳng – là lệnh cơ bản nhất trong AutoCAD.

2.7. Lệnh Polyline (PL)

Cú pháp: PL → Enter
Chức năng: Vẽ các đoạn thẳng hoặc cong nối liền nhau thành một đối tượng duy nhất.

2.8. Lệnh Rectangle (REC)

Cú pháp: REC → Enter
Chức năng: Vẽ hình chữ nhật bằng cách chọn hai điểm đối diện.

2.9. Lệnh Circle (C)

Cú pháp: C → Enter
Chức năng: Vẽ hình tròn theo bán kính hoặc đường kính.

2.10. Lệnh Hatch (H)

Cú pháp: H → Enter
Chức năng: Tô mặt cắt, mô phỏng vật liệu (bê tông, đất, gạch…) hoặc tạo hình nền.

2.11. Lệnh Copy (CO)

Cú pháp: CO hoặc COPY → Enter
Chức năng: Sao chép đối tượng.

2.12. Lệnh Mirror (MI)

Cú pháp: MI → Enter
Chức năng: Sao chép đối xứng một đối tượng qua một trục xác định.

2.13. Lệnh Offset (O)

Cú pháp: O → Enter
Chức năng: Tạo đối tượng song song với khoảng cách cố định.

2.14. Lệnh Array (AR)

Cú pháp: AR → Enter
Chức năng: Tạo mảng sao chép hình học theo hàng cột, theo đường cong hoặc hình tròn.

2.15. Lệnh Move (M)

Cú pháp: M → Enter
Chức năng: Di chuyển đối tượng đến vị trí mới.

2.16. Lệnh Rotate (RO)

Cú pháp: RO → Enter
Chức năng: Xoay đối tượng theo góc bất kỳ.

2.17. Lệnh Scale (SC)

Cú pháp: SC → Enter
Chức năng: Phóng to hoặc thu nhỏ đối tượng.

2.18. Lệnh Stretch (S)

Cú pháp: S hoặc STRETCH → Enter
Chức năng: Kéo dãn hoặc rút ngắn một phần đối tượng.

2.19. Lệnh Trim và Extend (TR / EX)

Cú pháp: TR / EX → Enter
Chức năng: Cắt (Trim) hoặc kéo dài (Extend) đối tượng đến biên xác định.

2.20. Lệnh Align (AL)

Cú pháp: AL → Enter
Chức năng: Căn chỉnh đối tượng theo điểm gốc và điểm đích.

2.21. Lệnh Fillet và Chamfer (F / CHA)

Cú pháp: F → Bo tròn góc
Cú pháp: CHA → Vát góc
Chức năng: Bo góc hoặc vát góc giữa hai đường giao nhau.

2.22. Lệnh Text (T)

Cú pháp: T → Enter
Chức năng: Gõ chữ (text) lên bản vẽ.

2.23. Lệnh Dim Linear, Aligned, Continue (DLI / DAL / DCO)

Cú pháp:

  • DLI – Ghi kích thước theo phương ngang/dọc
  • DAL – Ghi kích thước xiên
  • DCO – Ghi kích thước nối tiếp

2.24. Lệnh Leader (LE)

Cú pháp: LE → Enter
Chức năng: Ghi chú mũi tên – dùng để ghi chú chi tiết trong bản vẽ.

2.25. Lệnh Match Properties (MA)

Cú pháp: MA → Enter
Chức năng: Sao chép thuộc tính (màu, layer, kiểu nét) từ đối tượng này sang đối tượng khác.

2.26. Lệnh Block và Explode (B / X)

Cú pháp:

  • B – Tạo block (nhóm đối tượng thành 1)
  • X – Phá block thành từng phần

2.27. Lệnh Erase (E)

Cú pháp: E → Enter
Chức năng: Xóa đối tượng được chọn khỏi bản vẽ.

3. Tổng kết

Việc thành thạo 26 lệnh AutoCAD trên là bước nền vững chắc để bạn tiến xa hơn trong việc học vẽ CAD. Đây không chỉ là các lệnh giúp bạn thao tác nhanh hơn, mà còn là những kỹ năng bắt buộc nếu bạn muốn làm việc chuyên nghiệp với AutoCAD.

Xem video hướng dẫn chi tiết

Đọc thêm các bài viết về AutoCAD: 

—–>> <<—–

Mua Autocad ban quyen chinh hang

Mua AutoCAD bản quyền chính hãng

Việc sử dụng phần mềm crack tưởng như giúp tiết kiệm chi phí, nhưng thực tế lại mang đến vô vàn rủi ro: phần mềm thường xuyên bị lỗi, file hỏng dẫn đến mất dữ liệu, máy tính dễ nhiễm virus và quan trọng hơn là không có bất kỳ ai hỗ trợ kỹ thuật khi sự cố xảy ra.

Điều bạn thực sự cần là một phần mềm bản quyền – nơi mọi thứ vận hành ổn định, luôn được cập nhật thường xuyên và có đội ngũ kỹ thuật chính hãng đồng hành khi cần. Đầu tư vào phần mềm bản quyền không chỉ là mua một công cụ làm việc, mà còn là cách bạn đảm bảo hiệu suất, sự chuyên nghiệp và uy tín cho bản thân cũng như doanh nghiệp..

 

AutoCAD Education
Bản Giáo dục phục vụ cho mục đích giảng dạy và học tập tại trường dành cho sinh viên và giáo viên.

450k

/1 năm

AutoCAD
Bản dùng cho công việc, dành cho các Doanh nghiệp, tổ chức, kỹ sư và người đi làm sử dụng.

9.800.000đ

/Autocad LT

37.500.000đ

/Autocad Full

Giỏ hàng
  • Your cart is empty.
Lên đầu trang
icon zalo